GoVegan
Trận thi đấu gần nhất T4 24 Th06 20
Số lần chiến thắng trận đấu hạng
163
 
Cài đặt lại
Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.35
0.03
Đánh giá bởi HLTV
1.38
0.04
Tỷ lệ thắng
59%
4
Số trận đấu đã chơi17
Số trận đấu đã thắng10
Số trận đấu đã thua6
Số trận đấu hòa1
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
46%
1
Chỉ số hạ gục417
Chỉ số hi sinh310
Chỉ số hỗ trợ69
Tỷ lệ bắn vào mồm191
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
89
2
Lượng sát thương43298
Số vòng đấu484
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 20% 3
Số lần đối đầu 1v1
64%
Số trận thắng:7 / Số trận thua:4
Số lần lật kèo 1v2
36%
Số trận thắng:4 / Số trận thua:7
Số lần lật kèo 1v3
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:13
Số lần lật kèo 1v4
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:13
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:6
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 13%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
55%
44%
66%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
24%
25%
23%
Matches
16:4
16:12
19:17
10:16
9:16
16:7
15:15
16:3
16:14
7:16
được chơi nhiều nhất
de_train
4
de_dust2
3
de_overpass
3
de_cache
2
Người chơi thành công nhất
de_dust2
100%
de_nuke
100%
de_train
50%
de_cache
50%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
131
M4A4
95
AWP
58
USP
24
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Five Seven
100%
Mac10
100%
Tec9
100%
Glock
88%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho GoVegan dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.35 107 59% 89 46% 1.38
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_train
50%
4
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
100%
3
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
61%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
33%
3
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cache
50%
2
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
37%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
100%
2
77%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
73%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
50%
2
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cbble
0%
1
60%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
29%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 131
68
52%
1836
12275
20%
18%
48%
20%
3%
6%
2%
2%
M4A4 95
36
38%
1250
9607
28%
17%
55%
16%
1%
6%
3%
2%
AWP 58
10
17%
116
5120
52%
17%
48%
18%
2%
12%
0%
3%
USP 24
19
79%
314
2127
18%
42%
46%
9%
0%
4%
0%
0%
SG556 17
9
53%
269
1785
20%
17%
55%
23%
2%
2%
0%
2%
Glock 16
14
88%
200
1570
23%
41%
43%
7%
0%
7%
2%
0%
p250 13
10
77%
216
1524
21%
36%
44%
2%
0%
13%
4%
0%
Famas 12
2
17%
197
1079
24%
11%
57%
15%
2%
9%
4%
2%
MP9 9
7
78%
108
718
27%
38%
59%
0%
3%
0%
0%
0%
Ump 7
4
57%
160
607
13%
25%
40%
10%
0%
15%
5%
5%
M4A1s 6
1
17%
80
804
40%
6%
50%
16%
6%
9%
9%
3%
Galil 6
1
17%
108
624
22%
9%
61%
17%
0%
13%
0%
0%
Five Seven 5
5
100%
85
718
28%
33%
33%
8%
4%
8%
8%
4%
CZ75a 4
2
50%
29
411
41%
25%
50%
8%
8%
8%
0%
0%
Deagle 3
0
0%
46
412
28%
0%
77%
15%
0%
8%
0%
0%
Molotov 3
0
0%
0
530
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
molotovgrenade 2
0
0%
38
145
74%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Scout 2
1
50%
19
373
37%
14%
57%
0%
0%
14%
14%
0%
Knife 1
0
0%
314
68
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Mac10 1
1
100%
54
165
19%
30%
20%
20%
10%
10%
10%
0%
Tec9 1
1
100%
27
180
22%
17%
67%
0%
0%
17%
0%
0%
Aug 1
0
0%
28
221
14%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
decoygrenade 0
0
0%
10
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
369
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
HE Grenade 0
0
0%
111
1024
53%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p2000 0
0
0%
0
314
0%
13%
73%
0%
0%
13%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
316
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
MP7 0
0
0%
8
40
25%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
24
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
82
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
108
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Zeus 0
0
0%
2
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 1 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Trục X
Di chuột qua biểu đồ để xem tổng quan về số liệu thống kê tại thời điểm đó.
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố
View Details