bailando
Trận thi đấu gần nhất T2 18 Th10 21
Số lần chiến thắng trận đấu hạng
147
 
Cài đặt lại
Hệ số hạ gục/ hi sinh
0.92
0.01
Đánh giá bởi HLTV
0.86
0.01
Tỷ lệ thắng
58%
1
Số trận đấu đã chơi36
Số trận đấu đã thắng21
Số trận đấu đã thua12
Số trận đấu hòa3
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
49%
1
Chỉ số hạ gục541
Chỉ số hi sinh585
Chỉ số hỗ trợ151
Tỷ lệ bắn vào mồm265
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
70
1
Lượng sát thương60491
Số vòng đấu869
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 14% 1
Số lần đối đầu 1v1
57%
Số trận thắng:4 / Số trận thua:3
Số lần lật kèo 1v2
29%
Số trận thắng:6 / Số trận thua:15
Số lần lật kèo 1v3
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:20
Số lần lật kèo 1v4
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:13
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:13
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 9%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
41%
39%
44%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
21%
22%
19%
Matches
16:11
29:31
16:8
16:13
16:10
16:9
16:6
16:5
9:1
16:13
được chơi nhiều nhất
de_train
9
de_dust2
7
de_overpass
5
de_nuke
4
Người chơi thành công nhất
de_overpass
100%
de_vertigo
100%
cs_insertion2
100%
de_inferno
67%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
196
M4A4
156
Ump
46
Glock
16
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
p2000
100%
Five Seven
100%
USP
80%
Glock
75%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho bailando dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 0.92 -44 58% 70 49% 0.86
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_train
56%
9
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
43%
7
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
55%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
100%
5
69%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
25%
4
41%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
39%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_inferno
67%
3
63%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
68%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
33%
3
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
59%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cache
50%
2
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
100%
2
59%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
88%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_insertion2
100%
1
64%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 196
98
50%
5682
21076
12%
14%
48%
18%
5%
7%
4%
4%
M4A4 156
68
44%
5207
16414
13%
14%
47%
21%
3%
7%
5%
4%
Ump 46
28
61%
1300
5231
14%
22%
46%
16%
2%
7%
2%
4%
Glock 16
12
75%
555
1420
10%
30%
48%
11%
0%
5%
5%
0%
M4A1s 16
4
25%
251
890
13%
13%
38%
28%
3%
9%
3%
6%
USP 15
12
80%
586
1358
9%
20%
59%
10%
0%
4%
2%
6%
SG556 14
9
64%
192
1236
17%
27%
42%
27%
0%
0%
3%
0%
AWP 13
4
31%
63
1028
21%
23%
62%
0%
0%
8%
0%
8%
CZ75a 13
5
38%
181
1294
21%
31%
44%
17%
0%
6%
0%
3%
p250 10
5
50%
414
1165
9%
25%
44%
11%
3%
8%
6%
3%
Tec9 7
3
43%
245
786
10%
20%
60%
8%
12%
0%
0%
0%
p2000 6
6
100%
105
1160
39%
24%
51%
5%
5%
7%
2%
5%
HE Grenade 5
0
0%
240
2532
58%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Deagle 5
3
60%
114
937
19%
14%
52%
14%
5%
14%
0%
0%
Famas 4
1
25%
113
52
3%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
MP9 4
1
25%
118
332
20%
4%
46%
33%
0%
13%
4%
0%
Scout 3
1
33%
9
300
56%
20%
80%
0%
0%
0%
0%
0%
Five Seven 3
3
100%
121
655
14%
29%
29%
24%
0%
12%
6%
0%
molotovgrenade 2
0
0%
174
533
63%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Mac10 2
1
50%
64
304
25%
19%
31%
25%
13%
6%
0%
6%
Bizon 2
1
50%
40
202
25%
10%
30%
40%
0%
20%
0%
0%
Knife 1
0
0%
794
100
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 1
0
0%
30
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
M249 1
0
0%
17
116
35%
0%
67%
33%
0%
0%
0%
0%
decoygrenade 0
0
0%
22
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
899
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
567
4
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Zeus 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
120
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov 0
0
0%
0
895
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
molotov_projectile 0
0
0%
0
2
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
7
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
119
15
9%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sawed Off 0
0
0%
4
11
75%
0%
33%
33%
0%
0%
33%
0%
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Trục X
Di chuột qua biểu đồ để xem tổng quan về số liệu thống kê tại thời điểm đó.
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố
View Details