boltz
Trận thi đấu gần nhất CN 23 Th01 22
Tốt nhất:
Số lần chiến thắng trận đấu hạng
435
 
Cài đặt lại
Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.43
0.03
Đánh giá bởi HLTV
1.41
0.04
Tỷ lệ thắng
64%
1
Số trận đấu đã chơi33
Số trận đấu đã thắng21
Số trận đấu đã thua11
Số trận đấu hòa1
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
44%
Chỉ số hạ gục671
Chỉ số hi sinh469
Chỉ số hỗ trợ129
Tỷ lệ bắn vào mồm294
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
84
3
Lượng sát thương60392
Số vòng đấu715
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 29% 1
Số lần đối đầu 1v1
83%
Số trận thắng:10 / Số trận thua:2
Số lần lật kèo 1v2
43%
Số trận thắng:6 / Số trận thua:8
Số lần lật kèo 1v3
13%
Số trận thắng:2 / Số trận thua:14
Số lần lật kèo 1v4
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:12
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:8
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 12%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
57%
55%
61%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
21%
23%
19%
Matches
16:10
16:9
15:15
16:6
2:9
9:0
9:0
9:0
9:1
9:0
được chơi nhiều nhất
de_mirage
9
de_inferno
5
de_vertigo
5
de_overpass
3
Người chơi thành công nhất
de_dust2
100%
de_cache
100%
de_anubis
100%
cs_insertion2
100%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
278
M4A1s
87
M4A4
57
AWP
34
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
p250
100%
Scout
100%
Ump
100%
p2000
88%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho boltz dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.43 202 64% 84 44% 1.41
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_mirage
56%
9
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
61%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_inferno
60%
5
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
80%
5
78%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
74%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
67%
3
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
73%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
100%
2
87%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
45%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cbble
50%
2
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
58%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_office
50%
2
39%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
65%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
0%
1
7%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_train
0%
1
20%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
33%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cache
100%
1
86%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
67%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
100%
1
60%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
58%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_insertion2
100%
1
100%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
100%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 278
144
52%
6452
24276
11%
18%
42%
20%
4%
8%
4%
3%
M4A1s 87
24
28%
1506
5068
14%
10%
33%
34%
4%
6%
5%
8%
M4A4 57
19
33%
1397
5072
13%
16%
46%
20%
2%
12%
2%
3%
AWP 34
5
15%
167
2992
22%
11%
58%
17%
3%
8%
3%
0%
Deagle 30
13
43%
420
3978
20%
16%
59%
12%
4%
7%
1%
1%
Glock 21
13
62%
376
1761
16%
28%
52%
15%
3%
0%
0%
2%
HE Grenade 20
0
0%
369
3997
50%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 19
10
53%
788
1733
7%
23%
30%
27%
5%
11%
0%
4%
p2000 17
15
88%
395
1586
11%
32%
25%
27%
7%
7%
2%
0%
Famas 16
7
44%
512
1609
11%
18%
47%
16%
2%
15%
2%
0%
Five Seven 15
7
47%
159
474
13%
25%
35%
15%
5%
5%
5%
10%
USP 13
11
85%
182
1325
20%
39%
50%
8%
0%
3%
0%
0%
MP9 12
4
33%
237
1156
30%
8%
68%
13%
3%
8%
0%
0%
Tec9 10
7
70%
292
652
7%
26%
32%
37%
0%
5%
0%
0%
Mac10 7
2
29%
159
733
29%
4%
54%
22%
4%
9%
4%
2%
Knife 6
0
0%
1111
273
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p250 6
6
100%
131
497
11%
40%
33%
20%
0%
0%
7%
0%
P90 4
2
50%
75
379
27%
20%
50%
5%
10%
10%
0%
5%
SG556 4
3
75%
21
384
29%
50%
33%
17%
0%
0%
0%
0%
Molotov 3
0
0%
0
651
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Negev 3
0
0%
197
439
8%
6%
25%
44%
0%
13%
13%
0%
molotovgrenade 2
0
0%
94
215
50%
25%
0%
50%
8%
0%
0%
17%
Duel Elites 2
0
0%
13
96
38%
0%
40%
40%
0%
20%
0%
0%
Scout 1
1
100%
28
261
11%
33%
33%
33%
0%
0%
0%
0%
M249 1
0
0%
48
124
15%
0%
71%
29%
0%
0%
0%
0%
Ump 1
1
100%
39
178
18%
14%
43%
29%
0%
14%
0%
0%
Aug 1
0
0%
107
128
4%
25%
50%
0%
0%
0%
25%
0%
g3sg1 1
0
0%
6
100
33%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
CZ75a 0
0
0%
34
101
12%
0%
75%
25%
0%
0%
0%
0%
decoygrenade 0
0
0%
36
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
493
2
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
339
1
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
65
1
2%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
66
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
18
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sawed Off 0
0
0%
7
150
100%
18%
27%
18%
0%
27%
0%
9%
Zeus 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 4 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Trục X
Di chuột qua biểu đồ để xem tổng quan về số liệu thống kê tại thời điểm đó.
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố
View Details
We need your feedback!
Take Survey