p
Trận thi đấu gần nhất T5 6 Th01 22
Số lần chiến thắng trận đấu hạng
498
 
Cài đặt lại
Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.2
0.01
Đánh giá bởi HLTV
1.08
Tỷ lệ thắng
53%
3
Số trận đấu đã chơi19
Số trận đấu đã thắng10
Số trận đấu đã thua7
Số trận đấu hòa2
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
52%
2
Chỉ số hạ gục365
Chỉ số hi sinh304
Chỉ số hỗ trợ74
Tỷ lệ bắn vào mồm190
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
84
1
Lượng sát thương39582
Số vòng đấu470
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 17%
Số lần đối đầu 1v1
80%
Số trận thắng:4 / Số trận thua:1
Số lần lật kèo 1v2
17%
Số trận thắng:2 / Số trận thua:10
Số lần lật kèo 1v3
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:8
Số lần lật kèo 1v4
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:7
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:3
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 17%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
58%
58%
58%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
30%
32%
28%
Matches
5:16
10:16
14:16
12:16
28:26
16:8
16:4
16:7
16:4
16:8
được chơi nhiều nhất
de_inferno
4
de_train
4
de_nuke
4
de_overpass
3
Người chơi thành công nhất
de_nuke
100%
de_dust2
100%
de_inferno
75%
de_mirage
50%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
144
M4A4
79
USP
19
AWP
18
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
USP
100%
Ump
75%
SG556
64%
Deagle
63%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho p dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.2 61 53% 84 52% 1.08
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_inferno
75%
4
60%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
64%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_train
25%
4
65%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
28%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
100%
4
58%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
63%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
0%
3
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
31%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
50%
2
67%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cbble
0%
1
60%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
23%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
100%
1
100%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
73%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 144
84
58%
2512
15446
18%
20%
48%
15%
3%
8%
3%
3%
M4A4 79
39
49%
1151
7562
23%
20%
49%
14%
3%
7%
4%
4%
USP 19
19
100%
259
1497
16%
32%
49%
8%
3%
8%
0%
0%
AWP 18
0
0%
57
1345
37%
0%
48%
19%
5%
5%
10%
14%
Deagle 16
10
63%
99
1759
28%
36%
32%
21%
4%
7%
0%
0%
SG556 14
9
64%
232
1778
21%
19%
48%
21%
0%
8%
2%
2%
p250 10
6
60%
131
886
23%
33%
40%
0%
3%
20%
0%
3%
M4A1s 9
2
22%
106
835
26%
18%
54%
18%
4%
7%
0%
0%
Tec9 9
5
56%
156
890
15%
30%
43%
26%
0%
0%
0%
0%
Ump 8
6
75%
304
1070
11%
27%
55%
9%
0%
9%
0%
0%
Knife 7
0
0%
232
418
3%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Five Seven 6
1
17%
64
616
38%
8%
58%
17%
4%
8%
0%
4%
MP9 6
2
33%
87
502
26%
9%
35%
35%
0%
13%
4%
4%
Aug 6
3
50%
38
581
42%
31%
25%
31%
0%
6%
6%
0%
Glock 5
3
60%
160
553
11%
33%
50%
11%
0%
6%
0%
0%
Scout 2
0
0%
5
292
100%
0%
80%
20%
0%
0%
0%
0%
Mac10 2
1
50%
66
282
18%
17%
50%
25%
8%
0%
0%
0%
Zeus 2
0
0%
2
197
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Famas 1
0
0%
16
165
50%
0%
63%
25%
0%
13%
0%
0%
HE Grenade 1
0
0%
146
1027
38%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov 1
0
0%
0
506
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
decoygrenade 0
0
0%
4
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
379
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 0
0
0%
3
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p2000 0
0
0%
0
913
0%
43%
52%
0%
0%
5%
0%
0%
molotovgrenade 0
0
0%
98
194
38%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
297
9
2%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
82
3
4%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
CZ75a 0
0
0%
32
127
13%
25%
50%
0%
0%
25%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
3
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
53
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Negev 0
0
0%
19
92
21%
0%
50%
0%
0%
50%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
4
37
100%
0%
50%
25%
0%
25%
0%
0%
Trận 1 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Trục X
Di chuột qua biểu đồ để xem tổng quan về số liệu thống kê tại thời điểm đó.
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố
View Details
We need your feedback!
Take Survey