Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.38
Đánh giá bởi HLTV
1.37
Tỷ lệ thắng
49%
Số trận đấu đã chơi480
Số trận đấu đã thắng233
Số trận đấu đã thua204
Số trận đấu hòa43
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
65%
Chỉ số hạ gục10632
Chỉ số hi sinh7721
Chỉ số hỗ trợ1648
Tỷ lệ bắn vào mồm6941
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
103
Lượng sát thương1109843
Số vòng đấu10810
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 18%
Số lần đối đầu 1v1
56%
Số trận thắng:83 / Số trận thua:66
Số lần lật kèo 1v2
27%
Số trận thắng:58 / Số trận thua:154
Số lần lật kèo 1v3
8%
Số trận thắng:20 / Số trận thua:235
Số lần lật kèo 1v4
3%
Số trận thắng:5 / Số trận thua:185
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:109
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 14%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
60%
58%
62%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
24%
25%
23%
Matches
8:8
8:16
16:9
9:0
9:16
9:7
7:9
5:9
9:7
6:9
được chơi nhiều nhất
de_mirage
290
de_cache
60
de_dust2
35
de_inferno
29
Người chơi thành công nhất
de_nuke
71%
de_vertigo
62%
de_inferno
52%
de_mirage
50%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
4781
Deagle
1834
M4A4
1024
M4A1s
851
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Dual Elites
100%
xm1014
100%
Five Seven
100%
100%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.38 2911 49% 103 65% 1.37
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_mirage
50%
290
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cache
50%
60
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
43%
35
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_inferno
52%
29
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
71%
21
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
64%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
62%
13
57%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_train
18%
11
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_office
10%
10
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
18%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
29%
7
40%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_tuscan
0%
2
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
39%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_agency
0%
1
30%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
40%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_insertion2
0%
1
25%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 4781
3257
68%
85503
475682
15%
27%
49%
10%
2%
7%
2%
2%
Deagle 1834
1289
70%
18720
198838
21%
35%
46%
8%
2%
6%
1%
1%
M4A4 1024
562
55%
22993
108293
16%
22%
51%
11%
2%
9%
2%
2%
M4A1s 851
434
51%
14783
89656
20%
23%
50%
12%
2%
9%
2%
2%
USP 527
491
93%
7205
52467
17%
42%
47%
3%
1%
5%
1%
1%
Glock 388
323
83%
6239
41736
19%
44%
46%
4%
1%
4%
1%
1%
Scout 322
226
70%
3155
41074
19%
38%
45%
7%
1%
7%
1%
1%
AWP 308
39
13%
1622
27891
22%
11%
60%
15%
3%
7%
1%
3%
Famas 120
67
56%
2466
12530
19%
23%
53%
12%
1%
8%
2%
1%
SG556 108
66
61%
2345
10985
13%
23%
48%
16%
2%
4%
5%
2%
p2000 67
62
93%
1044
7158
16%
43%
48%
4%
0%
4%
1%
2%
HE Grenade 66
0
0%
1688
18149
54%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 48
29
60%
1003
5051
17%
25%
53%
8%
2%
8%
1%
3%
MP9 34
15
44%
775
3534
19%
23%
50%
14%
3%
7%
1%
2%
Mac10 26
13
50%
555
2521
19%
16%
55%
14%
1%
7%
2%
5%
CZ75a 18
11
61%
237
1829
25%
30%
52%
7%
2%
3%
2%
5%
Scar 20 17
9
53%
830
1979
6%
15%
42%
8%
6%
8%
9%
13%
Aug 12
5
42%
251
1200
17%
16%
58%
9%
7%
7%
2%
0%
Negev 11
5
45%
654
939
6%
13%
31%
26%
3%
3%
5%
21%
Dual Elites 10
10
100%
237
1054
16%
32%
42%
16%
0%
5%
3%
3%
p250 9
5
56%
415
853
7%
19%
55%
6%
0%
13%
0%
6%
MP7 9
4
44%
165
987
20%
38%
44%
9%
3%
6%
0%
0%
Tec9 8
7
88%
242
823
8%
40%
50%
5%
0%
0%
0%
5%
Molotov 8
0
0%
0
1314
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ump 5
3
60%
100
380
14%
29%
57%
7%
0%
7%
0%
0%
g3sg1 5
3
60%
57
502
14%
38%
38%
0%
0%
13%
0%
13%
Zeus 4
0
0%
22
471
23%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
P90 3
1
33%
99
441
21%
10%
52%
24%
0%
14%
0%
0%
xm1014 2
2
100%
14
290
100%
22%
39%
11%
11%
0%
11%
6%
Knife 1
0
0%
18359
100
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Five Seven 1
1
100%
61
196
13%
13%
38%
38%
0%
13%
0%
0%
Bizon 1
0
0%
94
102
9%
0%
88%
0%
0%
13%
0%
0%
MP5 1
1
100%
46
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
USP - Silencer Off 1
1
100%
27
130
19%
20%
80%
0%
0%
0%
0%
0%
M249 1
0
0%
123
54
2%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
M4A1s - Silence Off 1
0
0%
6
8
17%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
1029
3
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
2842
10
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
185
15
6%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
1545
8
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
130
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0
0
0%
0
539
0%
50%
25%
0%
0%
17%
0%
8%
Revolver 0
0
0%
15
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Nova 0
0
0%
2
36
50%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
1
15
100%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 149 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá