Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.38
Đánh giá bởi HLTV
1.37
Tỷ lệ thắng
49%
Số trận đấu đã chơi449
Số trận đấu đã thắng220
Số trận đấu đã thua191
Số trận đấu hòa38
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
65%
Chỉ số hạ gục10152
Chỉ số hi sinh7364
Chỉ số hỗ trợ1580
Tỷ lệ bắn vào mồm6621
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
102
Lượng sát thương1059380
Số vòng đấu10342
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 18%
Số lần đối đầu 1v1
55%
Số trận thắng:81 / Số trận thua:65
Số lần lật kèo 1v2
28%
Số trận thắng:56 / Số trận thua:147
Số lần lật kèo 1v3
7%
Số trận thắng:17 / Số trận thua:225
Số lần lật kèo 1v4
3%
Số trận thắng:5 / Số trận thua:174
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:104
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 14%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
60%
58%
62%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
24%
25%
23%
Matches
9:1
9:2
6:9
9:5
9:0
7:9
5:9
9:6
9:6
9:2
được chơi nhiều nhất
de_mirage
267
de_cache
59
de_dust2
32
de_inferno
29
Người chơi thành công nhất
de_nuke
70%
de_vertigo
62%
de_inferno
52%
de_cache
51%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
4566
Deagle
1788
M4A4
994
M4A1s
789
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Duel Elites
100%
xm1014
100%
Five Seven
100%
100%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.38 2788 49% 102 65% 1.37
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_mirage
50%
267
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_cache
51%
59
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
44%
32
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_inferno
52%
29
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
70%
20
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
63%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
62%
13
57%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_train
20%
10
46%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_office
10%
10
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
18%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
29%
7
40%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_agency
0%
1
30%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
40%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_insertion2
0%
1
25%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
0%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 4566
3108
68%
81611
454594
15%
27%
49%
10%
2%
7%
2%
2%
Deagle 1788
1255
70%
18122
193043
21%
36%
46%
8%
2%
6%
1%
1%
M4A4 994
546
55%
22369
104966
16%
22%
51%
12%
2%
9%
2%
2%
M4A1s 789
402
51%
13392
83393
20%
23%
50%
13%
2%
9%
2%
2%
USP 490
457
93%
6635
48696
17%
42%
47%
3%
1%
4%
1%
1%
Glock 359
297
83%
5758
38232
18%
45%
45%
4%
0%
5%
1%
1%
AWP 307
39
13%
1604
27849
22%
11%
60%
15%
3%
7%
1%
3%
Scout 301
216
72%
2993
38412
19%
39%
44%
6%
1%
7%
1%
1%
Famas 108
60
56%
2195
11356
19%
23%
52%
12%
1%
8%
2%
1%
SG556 107
65
61%
2340
10885
13%
22%
48%
16%
2%
4%
5%
2%
p2000 66
61
92%
1015
7043
16%
43%
48%
4%
0%
3%
1%
2%
HE Grenade 64
0
0%
1622
17538
54%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Galil 42
25
60%
910
4597
17%
25%
50%
9%
3%
9%
1%
3%
Mac10 23
13
57%
472
2299
20%
18%
55%
12%
0%
8%
2%
5%
MP9 20
9
45%
474
2388
20%
27%
44%
14%
3%
9%
0%
2%
CZ75a 18
11
61%
237
1829
25%
30%
52%
7%
2%
3%
2%
5%
Scar 20 17
9
53%
830
1979
6%
15%
42%
8%
6%
8%
9%
13%
Aug 12
5
42%
251
1200
17%
16%
58%
9%
7%
7%
2%
0%
Negev 11
5
45%
654
939
6%
13%
31%
26%
3%
3%
5%
21%
Duel Elites 10
10
100%
230
1032
16%
32%
43%
14%
0%
5%
3%
3%
p250 9
5
56%
402
853
8%
19%
55%
6%
0%
13%
0%
6%
MP7 9
4
44%
165
987
20%
38%
44%
9%
3%
6%
0%
0%
Tec9 8
7
88%
238
823
8%
40%
50%
5%
0%
0%
0%
5%
Molotov 8
0
0%
0
1196
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ump 5
3
60%
100
380
14%
29%
57%
7%
0%
7%
0%
0%
g3sg1 5
3
60%
57
502
14%
38%
38%
0%
0%
13%
0%
13%
Zeus 4
0
0%
22
471
23%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
P90 3
1
33%
99
441
21%
10%
52%
24%
0%
14%
0%
0%
xm1014 2
2
100%
14
290
100%
22%
39%
11%
11%
0%
11%
6%
Knife 1
0
0%
16043
100
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Five Seven 1
1
100%
42
151
14%
17%
17%
50%
0%
17%
0%
0%
Bizon 1
0
0%
94
102
9%
0%
88%
0%
0%
13%
0%
0%
MP5 1
1
100%
46
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
USP - Silencer Off 1
1
100%
27
130
19%
20%
80%
0%
0%
0%
0%
0%
M249 1
0
0%
123
54
2%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
M4A1s - Silence Off 1
0
0%
6
8
17%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
964
3
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
2736
7
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
177
15
7%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
1486
7
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
123
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0
0
0%
0
539
0%
50%
25%
0%
0%
17%
0%
8%
Revolver 0
0
0%
15
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Nova 0
0
0%
2
36
50%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
1
15
100%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 128 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá